Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好運 (こううん) — may mắn; vận may
HẢO VẬN
好運
may mắn
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
運動 うんどう
phong trào
運営 うんえい
sự quản lý; việc quản lý