僥倖 (ぎょうこう) — may mắn tình cờ
僥倖
HÃNH
ぎょ う こ う
May mắn tình cờ
Rất may mắn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 僥倖
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 僥倖する/ぎょうこうする |
| Quá khứ (た) | 僥倖した |
| Phủ định (未然) | 僥倖しない |
| Lịch sự (丁寧) | 僥倖します |
| te (て) | 僥倖して |
| Khả năng (可能) | 僥倖できる |
| Thụ động (受身) | 僥倖される |
| Sai khiến (使役) | 僥倖させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 僥倖させられる |
| Điều kiện (条件) | 僥倖すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 僥倖しろ |
| Ý chí (意向) | 僥倖しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 僥倖するな |

