お供 (おとも) — cùng với; bạn đồng hành
お供
CUNG
お と も
JLPTN1
Cùng với; bạn đồng hành
休暇旅行
のお
供
がいない
Không có bạn đồng hành đi du lịch cùng
Sự cùng đi; sự cùng làm
Xe ôtô chở khách uống rượu về khuya.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ お供
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | お供する/おともする |
| Quá khứ (た) | お供した |
| Phủ định (未然) | お供しない |
| Lịch sự (丁寧) | お供します |
| te (て) | お供して |
| Khả năng (可能) | お供できる |
| Thụ động (受身) | お供される |
| Sai khiến (使役) | お供させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | お供させられる |
| Điều kiện (条件) | お供すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | お供しろ |
| Ý chí (意向) | お供しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | お供するな |

