Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
侶伴 (りょはん) — bạn
LỮ BẠN
侶伴
bạn
伴う ともなう
dìu dắt
と伴う とともなう
Đi kèm với
伴い ともない
đồng hành, đệm
に伴い にともない
Cùng với
友達を伴って ともだちをともなって
cùng với bạn