Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
伴 (とも) — bạn; người theo
BẠN
伴
bạn
伴う ともなう
dìu dắt
伴い ともない
đồng hành, đệm
伴奏 ばんそう
đệm nhạc
伴奏者 ばんそうしゃ
người đệm (nhạc, đàn)
伴奏部 ばんそうぶ
vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung, ; phần nhạc đệm