Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
僚 (りょう) — viên chức; đồng nghiệp
LIÊU
僚
viên chức
僚機 りょうき
máy bay phe ta; máy bay đồng minh
僚艦 りょうかん
chiến hạm của phe ta; chiến hạm cùng hạm đội
僚友 りょうゆう
bạn đồng nghiệp; bạn đồng sự; bạn; đồng chí.
僚船 りょうせん
phu nhân ship
同僚 どうりょう
bạn đồng liêu