Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
定型 (ていけい) — hình dạng cố định; hình dạng thông thường
ĐỊNH HÌNH
定型
hình dạng cố định
定型詩 ていけいし
thơ theo thể cố định.
固定型スタンド こていがたスタンド
chân đế cố định
非定型 ひていけい
không định hình, không điển hình
非定型精神病 ひていけいせいしんびょう
thuốc chống loạn thần không điển hình
非定型肺炎 ひていけいはいえん
bệnh viêm phổi không điển hình