慣例 (かんれい) — có tính lề thói tập quán; tập quán; thói quen
慣例
QUÁN LỆ
か ん れ い
JLPTN1
Có tính lề thói tập quán; tập quán; thói quen
慣例
にとらわれない
青年
Thanh niên sống không theo tập quán cũ;古来の慣例
Lề thói tập quán; thông lệ; quy ước; tập quán
慣例
にとらわれない
青年
Thanh niên sống không theo tập quán cũ;古来の慣例
Ảnh minh họa


