常習 (じょうしゅう) — thói quen thông thường; tập quán; tục lệ
常習
THƯỜNG TẬP
じょ う しゅ う
Thói quen thông thường; tập quán; tục lệ
常習的
なうそつき
Nói dối thành thói quen .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 常習
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 常習する/じょうしゅうする |
| Quá khứ (た) | 常習した |
| Phủ định (未然) | 常習しない |
| Lịch sự (丁寧) | 常習します |
| te (て) | 常習して |
| Khả năng (可能) | 常習できる |
| Thụ động (受身) | 常習される |
| Sai khiến (使役) | 常習させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 常習させられる |
| Điều kiện (条件) | 常習すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 常習しろ |
| Ý chí (意向) | 常習しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 常習するな |

