思い惑う (おもいまどう) — không thể quyết định định; khó nghĩ; khó quyết định
思い惑う
TƯ HOẶC
お も い ま ど う
お も い ま ど う
Không thể quyết định định; khó nghĩ; khó quyết định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 思い惑う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 思い惑う/おもいまどう |
| Quá khứ (た) | 思い惑った |
| Phủ định (未然) | 思い惑わない |
| Lịch sự (丁寧) | 思い惑います |
| te (て) | 思い惑って |
| Khả năng (可能) | 思い惑える |
| Thụ động (受身) | 思い惑われる |
| Sai khiến (使役) | 思い惑わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 思い惑わせられる |
| Điều kiện (条件) | 思い惑えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 思い惑え |
| Ý chí (意向) | 思い惑おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 思い惑うな |

