渋る (しぶる) — không trôi chảy thuận lợi; gượng gạo
渋る
SÁP
し ぶ る
Không trôi chảy thuận lợi; gượng gạo
交渉
は
〜
っている
Đàm phán không thuận lợi .
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 渋る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 渋る/しぶる |
| Quá khứ (た) | 渋った |
| Phủ định (未然) | 渋らない |
| Lịch sự (丁寧) | 渋ります |
| te (て) | 渋って |
| Khả năng (可能) | 渋れる |
| Thụ động (受身) | 渋られる |
| Sai khiến (使役) | 渋らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 渋らせられる |
| Điều kiện (条件) | 渋れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 渋れ |
| Ý chí (意向) | 渋ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 渋るな |

