怠惰 (たいだ) — lười biếng; uể oải
怠惰
ĐÃI NỌA
た い だ
Lười biếng; uể oải
怠惰
が
私
の
欠点
である
。
Lười biếng là điểm yếu của tôi.
Sự lười biếng; sự uể oải.
怠惰
は
失敗
を
招
く
。
Sự lười biếng dẫn đến thất bại.
Ảnh minh họa

怠惰 (たいだ) — lười biếng; uể oải
ĐÃI NỌA
