恋着 (れんちゃく) — yêu say đắm; tình yêu đắm đuối
恋着
LUYẾN TRỨ
れ ん ちゃ く
Yêu say đắm; tình yêu đắm đuối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 恋着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 恋着する/れんちゃくする |
| Quá khứ (た) | 恋着した |
| Phủ định (未然) | 恋着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 恋着します |
| te (て) | 恋着して |
| Khả năng (可能) | 恋着できる |
| Thụ động (受身) | 恋着される |
| Sai khiến (使役) | 恋着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 恋着させられる |
| Điều kiện (条件) | 恋着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 恋着しろ |
| Ý chí (意向) | 恋着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 恋着するな |

