未練 (みれん) — sự tiếc nuối; sự quyến luyến; sự lưu luyến
未練
VỊ LUYỆN
み れ ん
み れ ん
JLPTN1
Sự tiếc nuối; sự quyến luyến; sự lưu luyến
過去
った
事
に
未練
を
残
すな
Đừng nuối tiếc những gì đã qua
Tiếc nuối; quyến luyến; lưu luyến.
未練
がましい
Có vẻ tiếc nuối (luyến tiếc) .
Ảnh minh họa


