悔恨 (かいこん) — sự hối hận; hối hận; sự ăn năn; ăn năn; sự ân hận; ân hận
悔恨
HỐI HẬN
か い こ ん
Sự hối hận; hối hận; sự ăn năn; ăn năn; sự ân hận; ân hận
悔恨
の
情
をもって
Có cảm giác ăn năn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悔恨
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悔恨する/かいこんする |
| Quá khứ (た) | 悔恨した |
| Phủ định (未然) | 悔恨しない |
| Lịch sự (丁寧) | 悔恨します |
| te (て) | 悔恨して |
| Khả năng (可能) | 悔恨できる |
| Thụ động (受身) | 悔恨される |
| Sai khiến (使役) | 悔恨させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悔恨させられる |
| Điều kiện (条件) | 悔恨すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悔恨しろ |
| Ý chí (意向) | 悔恨しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悔恨するな |

