悔い (くい) — sự ăn năn; sự hối hận; sự hối lỗi; sự sám hối; sự ân hận; ăn năn; hối hận; hối lỗi; sám hối; ân hận
悔い
HỐI
く い
く い
Sự ăn năn; sự hối hận; sự hối lỗi; sự sám hối; sự ân hận; ăn năn; hối hận; hối lỗi; sám hối; ân hận
我
が
青春
に
悔
いなし
Không ân hận khi đang còn tuổi trẻ (tuổi thanh xuân
Ảnh minh họa


