後悔 (こうかい) — cải hối
後悔
HẬU HỐI
こ う か い
JLPTN1
Cải hối
Sự hối hận; sự ăn năn; sự hối lỗi; sự ân hận; hối hận; ăn năn; hối lỗi; ân hận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 後悔
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後悔する/こうかいする |
| Quá khứ (た) | 後悔した |
| Phủ định (未然) | 後悔しない |
| Lịch sự (丁寧) | 後悔します |
| te (て) | 後悔して |
| Khả năng (可能) | 後悔できる |
| Thụ động (受身) | 後悔される |
| Sai khiến (使役) | 後悔させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後悔させられる |
| Điều kiện (条件) | 後悔すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後悔しろ |
| Ý chí (意向) | 後悔しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後悔するな |

