意を酌む (いをくむ) — hiểu ý
意を酌む
Ý CHƯỚC
Hiểu ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 意を酌む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 意を酌む/いをくむ |
| Quá khứ (た) | 意を酌んだ |
| Phủ định (未然) | 意を酌まない |
| Lịch sự (丁寧) | 意を酌みます |
| te (て) | 意を酌んで |
| Khả năng (可能) | 意を酌める |
| Thụ động (受身) | 意を酌まれる |
| Sai khiến (使役) | 意を酌ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 意を酌ませられる |
| Điều kiện (条件) | 意を酌めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 意を酌め |
| Ý chí (意向) | 意を酌もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 意を酌むな |

