愚鈍 (ぐどん) — ngu dốt,ngu,ngu độn,ngu si,đần độn
愚鈍
NGU ĐỘN
ぐ ど ん
Ngu dốt,ngu,ngu độn,ngu si,đần độn
愚鈍
そうに
Có vẻ ngu ngốc
Sự ngu độn; sự đần độn; sự ngu dốt
新
しい
アイディア
を
受
け
入
れたくないために
愚鈍
なふりをする
人々
がいる
Vì không chấp nhận cái ý tưởng mới đã có rất nhiều người giả vờ ngu dốt.
Ảnh minh họa


