Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
阿呆 (あほ あほう あほん) — kẻ ngốc; kẻ ngu
A NGỐC
阿呆
kẻ ngốc
阿呆らしい あほらしい
buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng
阿呆口 「あほうぐち」「あほぐち」
trò chuyện tào lao, ngu xuẩn, lãng phí thời gian
阿呆やろう あほやろう
thằng ngốc
阿呆面 「あほづら」「あほうづら」
khuôn mặt ngu ngốc
阿呆臭い 「あほくさい」「あほうくさい」