半端 (はんぱ) — một nửa đoạn; không hoàn chỉnh; chia lẻ
半端
BÁN ĐOAN
は ん ぱ
JLPTN1
Một nửa đoạn; không hoàn chỉnh; chia lẻ
半端
では
売
りません
Không bán lẻ
Vật phế thải; người vô dụng.
Ảnh minh họa

半端 (はんぱ) — một nửa đoạn; không hoàn chỉnh; chia lẻ
BÁN ĐOAN
