Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
阿呆 (あほ あほう あほん) — kẻ ngốc; kẻ ngu
A NGỐC
阿呆
kẻ ngốc
阿房
làm việc ngớ ngẩn
阿呆口 「あほうぐち」「あほぐち」
trò chuyện tào lao, ngu xuẩn, lãng phí thời gian
阿呆面 「あほづら」「あほうづら」
khuôn mặt ngu ngốc
あほうどり
chim hải âu lớn
阿房鳥 あほうどり
阿房払い あほうばらい
tước bỏ quần áo và kiếm của một samurai và đày anh ta trần truồng (hình phạt thời Edo)