慰める (なぐさめる) — an ủi; động viên; làm cho ai đó vui vẻ
慰める
ÚY
な ぐ さ め る
な ぐ さ め る
JLPTN2
An ủi; động viên; làm cho ai đó vui vẻ
(
で
)
(
人
)
を
慰
める
An ủi (ai đó) (bằng...) .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慰める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慰める/なぐさめる |
| Quá khứ (た) | 慰めた |
| Phủ định (未然) | 慰めない |
| Lịch sự (丁寧) | 慰めます |
| te (て) | 慰めて |
| Khả năng (可能) | 慰められる |
| Thụ động (受身) | 慰められる |
| Sai khiến (使役) | 慰めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慰めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 慰めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慰めろ |
| Ý chí (意向) | 慰めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慰めるな |
慰める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 慰める
慰む
an ủi

