宥める (なだめる) — an ủi; khuyên; khuyên giải; dỗ dành
宥める
HỰU
な だ め る
An ủi; khuyên; khuyên giải; dỗ dành
子供
を
宥
める
Dỗ dành trẻ con
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 宥める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 宥める/なだめる |
| Quá khứ (た) | 宥めた |
| Phủ định (未然) | 宥めない |
| Lịch sự (丁寧) | 宥めます |
| te (て) | 宥めて |
| Khả năng (可能) | 宥められる |
| Thụ động (受身) | 宥められる |
| Sai khiến (使役) | 宥めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 宥めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 宥めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 宥めろ |
| Ý chí (意向) | 宥めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 宥めるな |

