抜き取る (ぬきとる) — lấy ra
抜き取る
BẠT THỦ
ぬ き と る
Lấy ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抜き取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抜き取る/ぬきとる |
| Quá khứ (た) | 抜き取った |
| Phủ định (未然) | 抜き取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 抜き取ります |
| te (て) | 抜き取って |
| Khả năng (可能) | 抜き取れる |
| Thụ động (受身) | 抜き取られる |
| Sai khiến (使役) | 抜き取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抜き取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 抜き取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抜き取れ |
| Ý chí (意向) | 抜き取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抜き取るな |

