振舞う (ふるまう) — Cư xử tiếp đãi; hành xử
振舞う
CHẤN VŨ
ふ る ま う
Cư xử tiếp đãi; hành xử
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 振舞う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 振舞う/ふるまう |
| Quá khứ (た) | 振舞った |
| Phủ định (未然) | 振舞わない |
| Lịch sự (丁寧) | 振舞います |
| te (て) | 振舞って |
| Khả năng (可能) | 振舞える |
| Thụ động (受身) | 振舞われる |
| Sai khiến (使役) | 振舞わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 振舞わせられる |
| Điều kiện (条件) | 振舞えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 振舞え |
| Ý chí (意向) | 振舞おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 振舞うな |

