紛らわす (まぎらわす) — làm hướng (suy nghĩ) sang hướng khác; làm sao lãng; làm phân tâm
紛らわす
PHÂN
ま ぎ ら わ す
Làm hướng (suy nghĩ) sang hướng khác; làm sao lãng; làm phân tâm
本
を
読
んで
退屈
な
日
を
紛
らわす
Đọc sách để giải sầu cho những ngày chán nản.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 紛らわす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 紛らわす/まぎらわす |
| Quá khứ (た) | 紛らわした |
| Phủ định (未然) | 紛らわさない |
| Lịch sự (丁寧) | 紛らわします |
| te (て) | 紛らわして |
| Khả năng (可能) | 紛らわせる |
| Thụ động (受身) | 紛らわされる |
| Sai khiến (使役) | 紛らわさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 紛らわさせられる |
| Điều kiện (条件) | 紛らわせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 紛らわせ |
| Ý chí (意向) | 紛らわそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 紛らわすな |

