排気 (はいき) — Thông hơi, thải khí
排気
BÀI KHÍ
は い き
Thông hơi, thải khí
排気
ガス
基準
Tiêu chuẩn của khí thải
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 排気
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 排気する/はいきする |
| Quá khứ (た) | 排気した |
| Phủ định (未然) | 排気しない |
| Lịch sự (丁寧) | 排気します |
| te (て) | 排気して |
| Khả năng (可能) | 排気できる |
| Thụ động (受身) | 排気される |
| Sai khiến (使役) | 排気させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 排気させられる |
| Điều kiện (条件) | 排気すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 排気しろ |
| Ý chí (意向) | 排気しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 排気するな |

