風通し (かぜとおし) — sự thông gió, sự thông hơi, việc mà gió thổi qua
風通し
PHONG THÔNG
か ぜ と お し
か ぜ と お し
Sự thông gió, sự thông hơi, việc mà gió thổi qua
Truyền đạt ý định và thông tin trong tổ chức
Sự thông gió, sự thông hơi, việc mà gió thổi qua
Truyền đạt ý định và thông tin trong tổ chức
Ảnh minh họa


