放逐 (ほうちく) — sự đuổi ra; sự tống ra; sự trục xuất; sự bắt đi đày; sự đày ải; sự phát vãng.
放逐
PHÓNG TRỤC
ほ う ち く
Sự đuổi ra; sự tống ra; sự trục xuất; sự bắt đi đày; sự đày ải; sự phát vãng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放逐
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放逐する/ほうちくする |
| Quá khứ (た) | 放逐した |
| Phủ định (未然) | 放逐しない |
| Lịch sự (丁寧) | 放逐します |
| te (て) | 放逐して |
| Khả năng (可能) | 放逐できる |
| Thụ động (受身) | 放逐される |
| Sai khiến (使役) | 放逐させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放逐させられる |
| Điều kiện (条件) | 放逐すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放逐しろ |
| Ý chí (意向) | 放逐しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放逐するな |

