教徒 (きょうと) — tín đồ; con chiên ngoan đạo
教徒
GIÁO ĐỒ
きょ う と
Tín đồ; con chiên ngoan đạo
私
は
ヒンデュー
教徒
が
牛肉
を
食
べるのを
拒
むことに
驚
いた
Tôi ngạc nhiên vì tín đồ đạo Hindu từ chối ăn thịt bò
Ảnh minh họa

教徒 (きょうと) — tín đồ; con chiên ngoan đạo
GIÁO ĐỒ
