Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時下 (じか) — ngày nay, thời buổi này
THÌ HẠ
時下
ngày nay, thời buổi này
戦時下 せんじか
Đang trong thời gian chiến tranh
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
人時 にんじ
giờ công
時間 じかん
giờ đồng hồ
2時 にじ
2 giờ