Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
現時点 (げんじてん) — hiện hữu chỉ (i.e. trong lịch sử)
HIỆN THÌ ĐIỂM
現時点
hiện hữu chỉ (i.e. trong lịch sử)
現時点においては げんじてんにおいては
vào thời gian hiện hữu; hiện nay
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
現在 げんざい
bây giờ
何点 なんてん
mấy điểm