来訪 (らいほう) — sự đến thăm
来訪
LAI PHÓNG
ら い ほ う
Sự đến thăm
.
.
.
の
突然
の
来訪
に
驚
く
Ngạc nhiên vì sự đến thăm đột xuất của... .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 来訪
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来訪する/らいほうする |
| Quá khứ (た) | 来訪した |
| Phủ định (未然) | 来訪しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来訪します |
| te (て) | 来訪して |
| Khả năng (可能) | 来訪できる |
| Thụ động (受身) | 来訪される |
| Sai khiến (使役) | 来訪させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来訪させられる |
| Điều kiện (条件) | 来訪すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来訪しろ |
| Ý chí (意向) | 来訪しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来訪するな |

