往訪 (おうほう) — sự đến thăm nhà người khác; cuộc phỏng vấn (của kí giả)
往訪
VÃNG PHÓNG
お う ほ う
Sự đến thăm nhà người khác; cuộc phỏng vấn (của kí giả)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 往訪
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 往訪する/おうほうする |
| Quá khứ (た) | 往訪した |
| Phủ định (未然) | 往訪しない |
| Lịch sự (丁寧) | 往訪します |
| te (て) | 往訪して |
| Khả năng (可能) | 往訪できる |
| Thụ động (受身) | 往訪される |
| Sai khiến (使役) | 往訪させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 往訪させられる |
| Điều kiện (条件) | 往訪すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 往訪しろ |
| Ý chí (意向) | 往訪しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 往訪するな |

