見舞い (みまい) — sự đi thăm người ốm.
見舞い
KIẾN VŨ
み ま い
JLPTN3
Sự đi thăm người ốm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見舞い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見舞いする/みまいする |
| Quá khứ (た) | 見舞いした |
| Phủ định (未然) | 見舞いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 見舞いします |
| te (て) | 見舞いして |
| Khả năng (可能) | 見舞いできる |
| Thụ động (受身) | 見舞いされる |
| Sai khiến (使役) | 見舞いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見舞いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 見舞いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見舞いしろ |
| Ý chí (意向) | 見舞いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見舞いするな |

