欝積 (うっせき) — sự tắc nghẽn; sự ngưng trệ
欝積
TÍCH
う っ せ き
Sự tắc nghẽn; sự ngưng trệ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 欝積
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 欝積する/うっせきする |
| Quá khứ (た) | 欝積した |
| Phủ định (未然) | 欝積しない |
| Lịch sự (丁寧) | 欝積します |
| te (て) | 欝積して |
| Khả năng (可能) | 欝積できる |
| Thụ động (受身) | 欝積される |
| Sai khiến (使役) | 欝積させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 欝積させられる |
| Điều kiện (条件) | 欝積すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 欝積しろ |
| Ý chí (意向) | 欝積しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 欝積するな |

