Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歩合 (ぶあい) — tỉ suất; tỉ giá; phần trăm lãi suất
BỘ HỢP
歩合
tỉ suất
歩合算 ぶあいざん
sự tính toán phần trăm
歩合制 ぶあいせい
ủy nhiệm hệ thống
歩合給 ぶあいきゅう
lương tính theo sản lượng hay thành tích
割引歩合 わりびきぶあい
Tỷ lệ chiết khấu; suất chiết khấu+ Tỷ lệ mà lợi nhuận hay chi phí tương lai sẽ được chiết khấu do SỞ THÍCH HIỆN TẠI HƠN TƯƠNG LAI hoặc vì sự tồn tại của LÃI SUẤT DƯƠNG.
中央銀行割引歩合 ちゅうおうぎんこうわりびきぶあい
suất chiết khấu chính thức.