率 (りつ) — hệ số [vật lý]; tỷ lệ
率
SUẤT
り つ
JLPTN3
Hệ số [vật lý]; tỷ lệ
国際通貨基金
が
予測
する
成長率
_
%
に
直面
する
Đối mặt với tỉ lệ tăng trưởng~% theo dự đoán của quỹ tiền tệ quốc tế.
Tỷ lệ
〜
における
平均
インフレ
率
Tỷ lệ lạm phát bình quân ở...
Ảnh minh họa


