Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
残酷 (ざんこく) — bạo khốc
TÀN KHỐC
残酷
bạo khốc
残酷焼 ざんこくやき
nướng nguyên con cả vỏ
残酷非道 ざんこくひどう
độc ác, tàn nhẫn
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng
残り のこり
cái còn lại; phần còn lại; phần rơi rớt lại
残る のこる
còn lại; sót lại; còn