没収 (ぼっしゅう) — sự tịch thu sung công; sự tước quyền
没収
MỘT THU
ぼ っ しゅ う
JLPTN1
Sự tịch thu sung công; sự tước quyền
財産
を
没収
する
Tịch thu tài sản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 没収
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 没収する/ぼっしゅうする |
| Quá khứ (た) | 没収した |
| Phủ định (未然) | 没収しない |
| Lịch sự (丁寧) | 没収します |
| te (て) | 没収して |
| Khả năng (可能) | 没収できる |
| Thụ động (受身) | 没収される |
| Sai khiến (使役) | 没収させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 没収させられる |
| Điều kiện (条件) | 没収すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 没収しろ |
| Ý chí (意向) | 没収しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 没収するな |

