沿う (そう) — chạy dài; chạy theo suốt; dọc theo; men theo
沿う
DUYÊN
そ う
そ う
JLPTN1
Chạy dài; chạy theo suốt; dọc theo; men theo
時勢
に
沿
って
生
きる
Sống lựa theo đúng tình hình thời thế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 沿う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 沿う/そう |
| Quá khứ (た) | 沿った |
| Phủ định (未然) | 沿わない |
| Lịch sự (丁寧) | 沿います |
| te (て) | 沿って |
| Khả năng (可能) | 沿える |
| Thụ động (受身) | 沿われる |
| Sai khiến (使役) | 沿わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 沿わせられる |
| Điều kiện (条件) | 沿えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 沿え |
| Ý chí (意向) | 沿おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 沿うな |

