添える (そえる) — thêm vào; đính thêm; kèm theo
添える
THIÊM
そ え る
そ え る
JLPTN1
Thêm vào; đính thêm; kèm theo
プレゼント
に
手紙
を
添
えて
送
る
Gửi kèm theo món quà một bức thư .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 添える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 添える/そえる |
| Quá khứ (た) | 添えた |
| Phủ định (未然) | 添えない |
| Lịch sự (丁寧) | 添えます |
| te (て) | 添えて |
| Khả năng (可能) | 添えられる |
| Thụ động (受身) | 添えられる |
| Sai khiến (使役) | 添えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 添えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 添えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 添えろ |
| Ý chí (意向) | 添えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 添えるな |
添える được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 添える
添う
đi cùng

