副う (そう) — đáp ứng (mong muốn, kỳ vọng, v.v.); thỏa mãn; tuân thủ;
副う
PHÓ
そ う
そ う
そ う
そ う
Đáp ứng (mong muốn, kỳ vọng, v.v.); thỏa mãn; tuân thủ;
Đi cùng; ở bên cạnh một người
Kết hợp với (ai đó); kết hợp với
Kết hôn
Thêm vào cái đã có
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 副う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 副う/そう |
| Quá khứ (た) | 副った |
| Phủ định (未然) | 副わない |
| Lịch sự (丁寧) | 副います |
| te (て) | 副って |
| Khả năng (可能) | 副える |
| Thụ động (受身) | 副われる |
| Sai khiến (使役) | 副わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 副わせられる |
| Điều kiện (条件) | 副えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 副え |
| Ý chí (意向) | 副おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 副うな |

