煎りつく (いりつく) — bị cháy sém
煎りつく
TIÊN
Bị cháy sém
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 煎りつく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 煎りつくぐ/いりつくぐ |
| Quá khứ (た) | 煎りつくいだ |
| Phủ định (未然) | 煎りつくがない |
| Lịch sự (丁寧) | 煎りつくぎます |
| te (て) | 煎りつくいで |
| Khả năng (可能) | 煎りつくげる |
| Thụ động (受身) | 煎りつくがれる |
| Sai khiến (使役) | 煎りつくがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 煎りつくがせられる |
| Điều kiện (条件) | 煎りつくげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 煎りつくげ |
| Ý chí (意向) | 煎りつくごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 煎りつくぐな |

