煎る (いる) — rang; đảo; pha (trà, cà phê)
煎る
TIÊN
い る
JLPTN2
Rang; đảo; pha (trà, cà phê)
Bảng chia động từ 煎る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 煎る/いる |
| Quá khứ (た) | 煎った |
| Phủ định (未然) | 煎らない |
| Lịch sự (丁寧) | 煎ります |
| te (て) | 煎って |
| Khả năng (可能) | 煎れる |
| Thụ động (受身) | 煎られる |
| Sai khiến (使役) | 煎らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 煎らせられる |
| Điều kiện (条件) | 煎れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 煎れ |
| Ý chí (意向) | 煎ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 煎るな |

