煮出す (にだす) — (nấu ăn) ninh ; (y học) sắc thuốc
煮出す
CHỬ XUẤT
に だ す
(nấu ăn) ninh ; (y học) sắc thuốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 煮出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 煮出す/にだす |
| Quá khứ (た) | 煮出した |
| Phủ định (未然) | 煮出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 煮出します |
| te (て) | 煮出して |
| Khả năng (可能) | 煮出せる |
| Thụ động (受身) | 煮出される |
| Sai khiến (使役) | 煮出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 煮出させられる |
| Điều kiện (条件) | 煮出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 煮出せ |
| Ý chí (意向) | 煮出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 煮出すな |

