甲高い (かんだかい) — rít lên; chói tai; ầm ĩ
甲高い
GIÁP CAO
か ん だ か い
Rít lên; chói tai; ầm ĩ
The thé; cao vút (giọng); rít lên (giọng); đinh tai; nhức óc
甲高
い
声
で
歌
を
歌
う
Hát với giọng the thé (đinh tai, nhức óc)
Ảnh minh họa

甲高い (かんだかい) — rít lên; chói tai; ầm ĩ
GIÁP CAO
