Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
黄色い (きいろい) — vàng
HOÀNG SẮC
黄色い
vàng
黄色い声 きいろいこえ
giọng the thé
くちばしが黄色い くちばしがきいろい
non trẻ, trẻ trung và thiếu kinh nghiệm
色違い いろちがい
màu sắc khác nhau
色使い いろづかい
cách phối màu, tô màu, sử dụng màu sắc
色よい いろよい
nội dung mong muốn, điều mong muốn