異なる (ことなる) — dị chất
異なる
DỊ
こ と な る
JLPTN3
Dị chất
Khác; khác với
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 異なる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 異なる/ことなる |
| Quá khứ (た) | 異なった |
| Phủ định (未然) | 異ならない |
| Lịch sự (丁寧) | 異なります |
| te (て) | 異なって |
| Khả năng (可能) | 異なれる |
| Thụ động (受身) | 異なられる |
| Sai khiến (使役) | 異ならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 異ならせられる |
| Điều kiện (条件) | 異なれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 異なれ |
| Ý chí (意向) | 異なろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 異なるな |

